thang mây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thang cao: Một chiếc thang rất cao, thường được miêu tả trong văn chương cổ, gợi hình ảnh thanh thoát, cao vời vợi.
- Đường công danh, sự nghiệp: Một cách nói ẩn dụ, chỉ con đường thăng tiến, đạt được địa vị và danh vọng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Thang mây rón bước ngọn tường." (Thơ cổ: Bước nhẹ nhàng trên chiếc thang cao vời ở đầu tường.)
- "Nhẹ bước thang mây." (Thành công một cách dễ dàng trên con đường công danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhẹ bước thang mây": Thành ngữ chỉ việc thăng tiến, đạt được công danh một cách thuận lợi, dễ dàng.
- Anh ấy học hành chăm chỉ, tương lai hẳn sẽ nhẹ bước thang mây.
- "Bước lên thang mây": Cách nói ẩn dụ về việc bắt đầu hoặc đang trên đà thăng tiến trong sự nghiệp.
- Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đang từng bước lên thang mây trong ngành luật.
Biến thể và từ gần giống
- Thang danh vọng: Cụm từ hiện đại hơn, cùng nghĩa ẩn dụ chỉ con đường theo đuổi địa vị và thành công.
- Nấc thang sự nghiệp: Chỉ các bước, các giai đoạn thăng tiến trong công việc.
Từ đồng nghĩa
- Đường hoạn lộ: Con đường làm quan, sự nghiệp (thường dùng trong ngữ cảnh cổ).
- Con đường công danh: Cách nói trực tiếp hơn về con đường theo đuổi danh vọng, sự nghiệp.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "thang mây" mang sắc thái văn chương, cổ điển và ẩn dụ. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương hoặc lối nói trang trọng, hình tượng.
- Ngữ cảnh: Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt rõ nghĩa đen (chiếc thang cao) hay nghĩa bóng (con đường công danh). Trong hầu hết các trường hợp, nó được dùng với nghĩa bóng.
- d. 1. Thang cao: Thang mây rón bước ngọn tường (K). 2. Đường công danh: Nhẹ bước thang mây.